베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "sang trọng" (1)
sang trọng

영어
명사Luxury
Khách sạn này rất sang trọng.
This hotel is very luxurious.
관련 단어 "sang trọng" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "sang trọng" (4)
Nội thất của nhà này rất sang trọng
The interior of this house is very luxurious
Khách sạn này rất sang trọng.
This hotel is very luxurious.
Cuộc sống xa hoa và sang trọng là điểm thu hút lớn của thành phố này.
Luxurious and opulent living is a major attraction of this city.
Isabella Menin phối đầm cùng phụ kiện bông tai, vòng cổ theo phong cách sang trọng.
Isabella Menin coordinated the dress with accessories like earrings and a necklace in a luxurious style.
